heels over head
Định nghĩa
Trạng từ: "heels over head" là một trạng từ chỉ trạng thái vội vã, lộn xộn, hoặc mất trật tự, mang nghĩa tương tự như "head over heels" (lộn nhào, vội vàng). Cụm từ này mô tả hành động diễn ra trong sự hỗn loạn, không có kế hoạch, hoặc với tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi chạy vội vã, lộn xộn về phía nơi trú ẩn.)
- (Lũ trẻ lao đi vội vàng, hỗn loạn để kịp xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go heels over head": lao vào một việc gì đó một cách vội vàng, không suy nghĩ.
- She went heels over head into the new project without planning. (Cô ấy lao vào dự án mới một cách vội vàng, không có kế hoạch.)
"heels over head in love": yêu say đắm, cuồng nhiệt (tương tự "head over heels in love").
- He fell heels over head in love with her at first sight. (Anh ấy đã yêu cô ấy say đắm ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Head over heels: cụm từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự: lộn nhào, vội vàng, hoặc yêu say đắm.
- They fell head over heels for each other. (Họ yêu nhau say đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vàng: hasty, hurried.
- Lộn xộn: disorderly, chaotic.
- Hỗn loạn: helter-skelter, pell-mell.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rush headlong: lao vào vội vã, không suy nghĩ.
- He rushed headlong into the argument. (Anh ta lao vào cuộc tranh luận một cách vội vã.)
Thành ngữ liên quan
- Head over heels: yêu say đắm, hoặc lộn nhào.
- She is head over heels in debt. (Cô ấy ngập trong nợ nần.)
- Heels over head: ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng để nhấn mạnh sự vội vã, hỗn loạn.